萃萃 tụy tụy Hán Việt: tụy tụy Tổng quan Cấu tạo: 萃 (tụy) + 萃 (tụy)Hán Việttụy tụyCấu tạo萃 + 萃 · tụy + tụy nghĩa thành phần: tụy + tụy