萇弘 cháng hóng · trường hoằng Hán Việt: trường hoằng · Pinyin: cháng hóng Tổng quan Cấu tạo: 萇 (trường) + 弘 (hoằng)Pinyincháng hóngHán Việttrường hoằngCấu tạo萇 + 弘 · trường + hoằng nghĩa thành phần: trường + hoằng