萎顿 nuy đốn Hán Việt: nuy đốn Tổng quan Cấu tạo: 萎 (nuy) + 顿 (đốn)Hán Việtnuy đốnCấu tạo萎 + 顿 · nuy + đốn nghĩa thành phần: nuy + đốn