萎黃
nuy hoàng
Hán Việt: nuy hoàng · Pinyin: wēi huáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枯黄; 憔悴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.枯黄。 2.憔悴。
Eng
- Cihui 萎黃 ěihuáng* n. skin jaundice
Hán Việt: nuy hoàng · Pinyin: wēi huáng