萎1.

Tổng quan

[hvdtd] ỏ khô — Dùng như chữ Nuy 痿 — Một âm là Ủy

Cấu tạo: 萎 (nuy) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ỏ khô — Dùng như chữ Nuy 痿 — Một âm là Ủy