蘿蔦 luó niǎo · la điểu Hán Việt: la điểu · Pinyin: luó niǎo Tổng quan Cấu tạo: 蘿 (la) + 蔦 (điểu)Pinyinluó niǎoHán Việtla điểuCấu tạo蘿 + 蔦 · la + điểu nghĩa thành phần: la + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女萝和茑。两种蔓生植物。常缘树而生; 比喻亲戚关系。Tân Hoa Tự Điển 1.女萝和茑。两种蔓生植物。常缘树而生。 2.比喻亲戚关系。