營爲

yíng wèi doanh vi

Hán Việt: doanh vi · Pinyin: yíng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 操劳;操办; 作为。指经营某种事业或进行某种活动; 营救。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.操劳;操办。 2.作为。指经营某种事业或进行某种活动。 3.营救。