營亂
doanh loạn
Hán Việt: doanh loạn · Pinyin: yíng luàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迷惑扰乱。营,通"?"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑扰乱。营,通"?"。
Eng
- Cihui 營亂 íngluàn* v.p. 1. perplexing 2. perplexed
Hán Việt: doanh loạn · Pinyin: yíng luàn