營產

yíng chǎn doanh sản

Hán Việt: doanh sản · Pinyin: yíng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经营产业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经营产业。