營伍
doanh ngũ
Hán Việt: doanh ngũ · Pinyin: yíng wǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军队的行列。亦指对士兵约束;军政军纪; 犹军队; 借指士兵或军人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.军队的行列。亦指对士兵约束;军政军纪。 2.犹军队。 3.借指士兵或军人。
Eng
- Cihui 營伍 íngwǔ n. <mil.> the ranks