營衆 yíng zhòng · doanh chúng Hán Việt: doanh chúng · Pinyin: yíng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 衆 (chúng)Pinyinyíng zhòngHán Việtdoanh chúngCấu tạo營 + 衆 · doanh + chúng nghĩa thành phần: doanh + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惑众。营,通"?"; 指营内官兵。Tân Hoa Tự Điển 1.惑众。营,通"?"。 2.指营内官兵。