營佐 yíng zuǒ · doanh tá Hán Việt: doanh tá · Pinyin: yíng zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 佐 (tá)Pinyinyíng zuǒHán Việtdoanh táCấu tạo營 + 佐 · doanh + tá nghĩa thành phần: doanh + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帮助。Tân Hoa Tự Điển 1.帮助。