營作

yíng zuò doanh tác

Hán Việt: doanh tác · Pinyin: yíng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建造(宫室); 劳作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建造(宫室)。 2.劳作。