營倡 yíng chàng · doanh xướng Hán Việt: doanh xướng · Pinyin: yíng chàng Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 倡 (xướng)Pinyinyíng chàngHán Việtdoanh xướngCấu tạo營 + 倡 · doanh + xướng nghĩa thành phần: doanh + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 营妓。Tân Hoa Tự Điển 1.营妓。