營債

yíng zhài doanh trái

Hán Việt: doanh trái · Pinyin: yíng zhài

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (trái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代军营中一种高利贷款。《三国志.魏志.高柔传》已有记载,宋以后史书所记更多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代军营中一种高利贷款。《三国志.魏志.高柔传》已有记载,宋以后史书所记更多。