营养学

yíng yǎng xuédoanh dưỡng học

Hán Việt: doanh dưỡng học · Pinyin: yíng yǎng xué

Tổng quan

khoa dinh dưỡng

新华 · Tân Hoa Đại lục

研究食物營養與人體如何利用食物攝取營養的科學。

Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dinh dưỡng học
  • Tần suất từ sự dinh dưỡng; khoa ăn uống sự nuôi dưỡng, sự dinh dưỡng, đồ ăn bổ, (y học) khoa dinh dưỡng dinh dưỡng học
  • Biên soạn nutritional science

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究食物營養與人體如何利用食物攝取營養的科學。

Eng

  • Cihui nutriology
  • Tần suất từ n. nutritional science

Đức

  • Handedict Ernährung

Từ liên quan

Gần nghĩa

营养学家 · 营养学者 · 营养体 · 营养品 · 营养师 · 营养法 · 营养液 · 营养物