營內

yíng nèi doanh nội

Hán Việt: doanh nội · Pinyin: yíng nèi

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (nội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为后宫谋利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指为后宫谋利。