營農

yíng nóng doanh nông

Hán Việt: doanh nông · Pinyin: yíng nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (nông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事农耕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从事农耕。