營務

yíng wù doanh vụ

Hán Việt: doanh vụ · Pinyin: yíng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋求; 军务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋求。 2.军务。

Eng

  • Cihui 營務 íngwù n. military matters