營勾 yíng gōu · doanh câu Hán Việt: doanh câu · Pinyin: yíng gōu Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 勾 (câu)Pinyinyíng gōuHán Việtdoanh câuCấu tạo營 + 勾 · doanh + câu nghĩa thành phần: doanh + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勾引; 谋取。Tân Hoa Tự Điển 1.勾引。 2.谋取。