營匠 yíng jiàng · doanh tượng Hán Việt: doanh tượng · Pinyin: yíng jiàng Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 匠 (tượng)Pinyinyíng jiàngHán Việtdoanh tượngCấu tạo營 + 匠 · doanh + tượng nghĩa thành phần: doanh + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古匠人。Tân Hoa Tự Điển 1.古匠人。