營合

yíng hé doanh hợp

Hán Việt: doanh hợp · Pinyin: yíng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 环绕合拢,形成包围圈; 营阵形成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.环绕合拢,形成包围圈。 2.营阵形成。