營周 yíng zhōu · doanh chu Hán Việt: doanh chu · Pinyin: yíng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 周 (chu)Pinyinyíng zhōuHán Việtdoanh chuCấu tạo營 + 周 · doanh + chu nghĩa thành phần: doanh + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 循环。Tân Hoa Tự Điển 1.循环。