營哨

yíng shào doanh tiếu

Hán Việt: doanh tiếu · Pinyin: yíng shào

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 营与哨。清咸丰后立勇营,其制以百人为哨,三哨为一旗,五哨为一营。转指地方驻军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.营与哨。清咸丰后立勇营,其制以百人为哨,三哨为一旗,五哨为一营。转指地方驻军。