營回

yíng huí doanh hồi

Hán Việt: doanh hồi · Pinyin: yíng huí

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萦回,盘旋往复。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.萦回,盘旋往复。