營圍

yíng wéi doanh vi

Hán Việt: doanh vi · Pinyin: yíng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打猎的围场; 包围圈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打猎的围场。 2.包围圈。