營國

yíng guó doanh quốc

Hán Việt: doanh quốc · Pinyin: yíng guó

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 营建国都; 治理国事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.营建国都。 2.治理国事。