營堡 yíng bǎo · doanh bảo Hán Việt: doanh bảo · Pinyin: yíng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 堡 (bảo)Pinyinyíng bǎoHán Việtdoanh bảoCấu tạo營 + 堡 · doanh + bảo nghĩa thành phần: doanh + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"营保"; 堡垒; 指宫室的外围建筑。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"营保"。 2.堡垒。 3.指宫室的外围建筑。