營備

yíng bèi doanh bị

Hán Việt: doanh bị · Pinyin: yíng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 置备。亦指置备之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.置备。亦指置备之物。