營奉 yíng fèng · doanh phụng Hán Việt: doanh phụng · Pinyin: yíng fèng Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 奉 (phụng)Pinyinyíng fèngHán Việtdoanh phụngCấu tạo營 + 奉 · doanh + phụng nghĩa thành phần: doanh + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉养;奉事; 谓施工营建。奉,行。Tân Hoa Tự Điển 1.奉养;奉事。 2.谓施工营建。奉,行。