營妓

yíng jì doanh kĩ

Hán Việt: doanh kĩ · Pinyin: yíng jì

Tổng quan

kỹ nữ quân đội

Cấu tạo: (doanh) + (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui doanh kĩ doanh kĩ ☆Loại gái chơi mà quân đội nuôi trong trại lính để giải trí cho binh sĩ.
  • Cihui kỹ nữ quân đội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"营伎"; 古代军中的官妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"营伎"。 2.古代军中的官妓。

Eng

  • CC-CEDICT military prostitute
  • Cihui 營妓 íngjì n. prostitutes serving military units M:ge/¹míng