營子
doanh tử
Hán Việt: doanh tử · Pinyin: yíng zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒙古人对村庄的称呼; 军营。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古人对村庄的称呼。 2.军营。
Eng
- Cihui 營子 yíngzi p.w. village; encampment
Hán Việt: doanh tử · Pinyin: yíng zi