營宇 yíng yǔ · doanh vũ Hán Việt: doanh vũ · Pinyin: yíng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 宇 (vũ)Pinyinyíng yǔHán Việtdoanh vũCấu tạo營 + 宇 · doanh + vũ nghĩa thành phần: doanh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹区域; 犹宫室。Tân Hoa Tự Điển 1.犹区域。 2.犹宫室。