營官

yíng guān doanh quan

Hán Việt: doanh quan · Pinyin: yíng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 营一级的长官; 指负责地方武备和治安的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.营一级的长官。 2.指负责地方武备和治安的官吏。