營實 yíng shí · doanh thật Hán Việt: doanh thật · Pinyin: yíng shí Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 實 (thật)Pinyinyíng shíHán Việtdoanh thậtCấu tạo營 + 實 · doanh + thật nghĩa thành phần: doanh + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔷薇子的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.营实》。Tân Hoa Tự Điển 1.蔷薇子的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.营实》。