營室 yíng shì · doanh thất Hán Việt: doanh thất · Pinyin: yíng shì Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 室 (thất)Pinyinyíng shìHán Việtdoanh thấtCấu tạo營 + 室 · doanh + thất nghĩa thành phần: doanh + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。即室宿,二十八宿之一; 营造宫室。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。即室宿,二十八宿之一。 2.营造宫室。