營家

yíng jiā doanh gia

Hán Việt: doanh gia · Pinyin: yíng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军中的长官; 经营家业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军中的长官。 2.经营家业。