營將

yíng jiāng doanh tương

Hán Việt: doanh tương · Pinyin: yíng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人名。古之善音律者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人名。古之善音律者。