營就

yíng jiù doanh tựu

Hán Việt: doanh tựu · Pinyin: yíng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整修; 建成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整修。 2.建成。