營屋 yíng wū · doanh ốc Hán Việt: doanh ốc · Pinyin: yíng wū Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 屋 (ốc)Pinyinyíng wūHán Việtdoanh ốcCấu tạo營 + 屋 · doanh + ốc nghĩa thành phần: doanh + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建造房屋。唐杜甫有《营屋》诗; 犹营房。Tân Hoa Tự Điển 1.建造房屋。唐杜甫有《营屋》诗。 2.犹营房。