營巧

yíng qiǎo doanh xảo

Hán Việt: doanh xảo · Pinyin: yíng qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹取巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹取巧。