營幕 yíng mù · doanh mạc Hán Việt: doanh mạc · Pinyin: yíng mù Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 幕 (mạc)Pinyinyíng mùHán Việtdoanh mạcCấu tạo營 + 幕 · doanh + mạc nghĩa thành phần: doanh + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 营帐。Tân Hoa Tự Điển 1.营帐。EngCihui 營幕 yíngmù n. tent M:⁴zuò