營幹

yíng gàn doanh cán

Hán Việt: doanh cán · Pinyin: yíng gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 办理;经营; 办事;干活; 钻营;打关节; 现代军队营级干部的略语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.办理;经营。 2.办事;干活。 3.钻营;打关节。 4.现代军队营级干部的略语。