營平 yíng píng · doanh bình Hán Việt: doanh bình · Pinyin: yíng píng Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 平 (bình)Pinyinyíng píngHán Việtdoanh bìnhCấu tạo營 + 平 · doanh + bình nghĩa thành phần: doanh + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉营平侯赵充国。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉营平侯赵充国。