營庇 yíng bì · doanh tí Hán Việt: doanh tí · Pinyin: yíng bì Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 庇 (tí)Pinyinyíng bìHán Việtdoanh tíCấu tạo營 + 庇 · doanh + tí nghĩa thành phần: doanh + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包庇;袒护。Tân Hoa Tự Điển 1.包庇;袒护。