營恤 yíng xù · doanh tuất Hán Việt: doanh tuất · Pinyin: yíng xù Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 恤 (tuất)Pinyinyíng xùHán Việtdoanh tuấtCấu tạo營 + 恤 · doanh + tuất nghĩa thành phần: doanh + tuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"营恤"。