營惑
doanh hoặc
Hán Việt: doanh hoặc · Pinyin: yíng huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"营或"。惑乱;迷惑。营,通"?"; 火星的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"营或"。惑乱;迷惑。营,通"?"。 2.火星的别称。
Hán Việt: doanh hoặc · Pinyin: yíng huò