營或 yíng huò · doanh hoặc Hán Việt: doanh hoặc · Pinyin: yíng huò Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 或 (hoặc)Pinyinyíng huòHán Việtdoanh hoặcCấu tạo營 + 或 · doanh + hoặc nghĩa thành phần: doanh + hoặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"营惑"。