營護 yíng hù · doanh hộ Hán Việt: doanh hộ · Pinyin: yíng hù Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 護 (hộ)Pinyinyíng hùHán Việtdoanh hộCấu tạo營 + 護 · doanh + hộ nghĩa thành phần: doanh + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照拂; 特指护理; 保护;救护; 庇护;袒护。Tân Hoa Tự Điển 1.照拂。 2.特指护理。 3.保护;救护。 4.庇护;袒护。