營搰 yíng hú · doanh hột Hán Việt: doanh hột · Pinyin: yíng hú Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 搰 (hột)Pinyinyíng húHán Việtdoanh hộtCấu tạo營 + 搰 · doanh + hột nghĩa thành phần: doanh + hột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钻营掠夺。Tân Hoa Tự Điển 1.钻营掠夺。