营搰

yíng húdoanh hột

Hán Việt: doanh hột · Pinyin: yíng hú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.钻营掠夺。

Cấu tạo: 營 (doanh) + 搰 (hột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.钻营掠夺。

Từ liên quan

Gần nghĩa

搰摟 · 營利 · 營區 · 營妓 · 營救 · 營業 · 營殖 · 營求